XT | Cổ phiếu | 10,96 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 9/5/2014 | 201,71 | 5,49 | 27,87 |
IN | Cổ phiếu | 10,255 tỷ | 359.729 | IN Invesco | 0,04 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 22/9/2017 | 69,03 | 5,50 | 27,93 |
SY | Cổ phiếu | 7,81 tỷ | — | SY Sygnia | 0,88 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 1/4/2008 | 104,16 | 5,48 | 27,83 |
IN | Cổ phiếu | 7,611 tỷ | — | IN Invesco | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 31/3/2009 | 201,96 | 5,24 | 26,85 |
XT | Cổ phiếu | 4,956 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 8/1/2007 | 206,07 | 4,28 | 24,90 |
IS | Cổ phiếu | 3,837 tỷ | — | IS iShares | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 27/10/2022 | 9,43 | 5,06 | 29,97 |
IS | Cổ phiếu | 3,548 tỷ | — | IS iShares | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 12/1/2010 | 712,06 | 5,49 | 27,90 |
UB | Cổ phiếu | 3,288 tỷ | — | UB UBS | 0,10 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 13/3/2020 | 272,89 | 5,47 | 27,85 |
AM | Cổ phiếu | 3,187 tỷ | — | AM Amundi | 0,03 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 5/3/2024 | 44,38 | 4,90 | 25,51 |
XT | Cổ phiếu | 2,999 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 8/3/2023 | 124,89 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 2,998 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 8/3/2023 | 125,37 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 1,366 tỷ | — | UB UBS | 0,06 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 11/4/2012 | 167,44 | 5,48 | 27,87 |
UB | Cổ phiếu | 1,366 tỷ | — | UB UBS | 0,06 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 11/4/2012 | 167,44 | 5,48 | 27,87 |
UB | Cổ phiếu | 1,366 tỷ | — | UB UBS | 0,06 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 11/4/2012 | 167,44 | 5,48 | 27,87 |
FI | Cổ phiếu | 1,267 tỷ | — | FI Fidelity | 0,21 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 21/5/2020 | 12,47 | 5,86 | 29,22 |
AM | Cổ phiếu | 1,067 tỷ | — | AM Amundi | 0,03 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 5/3/2024 | 52,08 | 5,53 | 28,10 |
LY | Cổ phiếu | 1,052 tỷ | — | LY Lyxor | 0,09 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 23/3/2006 | 385,09 | 4,08 | 22,92 |
XT | Cổ phiếu | 550,197 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 26/4/2018 | 137,97 | 5,38 | 27,38 |
UB | Cổ phiếu | 537,934 tr.đ. | — | UB UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 15/12/2010 | 200,55 | 4,55 | 24,75 |
UB | Cổ phiếu | 519,864 tr.đ. | — | UB UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 29/10/2001 | 663,32 | 5,49 | 27,86 |
XT | Cổ phiếu | 296,501 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 18/2/2021 | 26,54 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 269,762 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 26/4/2018 | 152,07 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 182,394 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 21/3/2024 | 6,50 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 56,954 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 11/11/2019 | 92,26 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 53,773 tr.đ. | — | UB UBS | 0,06 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 16/9/2016 | 36,25 | 5,41 | 27,23 |
LY | Cổ phiếu | 47,677 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,10 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 3/12/2008 | 103,52 | 4,52 | 24,69 |
IS | Cổ phiếu | 38,594 tr.đ. | — | IS iShares | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 26/3/2025 | 5,89 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 25,866 tr.đ. | — | IS iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 26/3/2025 | 6,00 | 0 | 0 |
LY | Cổ phiếu | 11,037 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,30 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 13/5/2014 | 27,45 | 1,93 | 15,98 |
AM | Cổ phiếu | 10,755 tr.đ. | — | AM Amundi | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 13/11/2025 | 5,05 | 3,81 | 23,34 |
IS | Cổ phiếu | 5,236 tr.đ. | — | IS iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 26/3/2025 | 5,97 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 2,18 tr.đ. | — | IS iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 26/3/2025 | 5,87 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 1,748 tr.đ. | — | UB UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 2/10/2014 | 37,87 | 4,62 | 24,34 |
UB | Cổ phiếu | — | — | UB UBS | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 29/10/2001 | 0 | 0 | 0 |