Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
MSCI USA
Tổng số ETF
38
Tất cả sản phẩm
38 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
XT
Xtrackers MSCI USA UCITS ETF
XD9U.DE
·
IE00BJ0KDR00
Cổ phiếu
10,541 tỷ
—
XT
Xtrackers
0,07
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
9/5/2014
190,62
5,49
27,87
IN
Invesco MSCI USA ETF
PBUS
·
US46138E4614
Cổ phiếu
9,807 tỷ
338.074,8
IN
Invesco
0,04
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
22/9/2017
65,71
5,13
25,86
IN
Invesco MSCI USA UCITS ETF Acc
SC0H.DE
·
IE00B60SX170
Cổ phiếu
7,331 tỷ
—
IN
Invesco
0,05
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
31/3/2009
189,66
5,44
27,67
IN
Invesco MSCI USA UCITS ETF Acc
MXUS.DE
·
IE00B60SX170
Cổ phiếu
7,27 tỷ
—
IN
Invesco
0,05
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
31/3/2009
192,55
5,44
27,67
XT
Xtrackers MSCI USA SWAP UCITS ETF Capitalisation 1C
XMUS.L
·
LU0274210672
Cổ phiếu
4,402 tỷ
—
XT
Xtrackers
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
8/1/2007
193,5
4,15
24,96
IS
iShares MSCI USA Swap UCITS ETF AccumUSD
MUSA.PA
·
IE0002W8NB38
Cổ phiếu
4,246 tỷ
—
IS
iShares
0,07
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
27/10/2022
9
4,59
25,65
IS
iShares MSCI USA UCITS ETF
CSUS.L
·
IE00B52SFT06
Cổ phiếu
3,842 tỷ
—
IS
iShares
0,07
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
12/1/2010
679,82
5,12
25,84
AM
Amundi Core MSCI USA UCITS ETF Accum USD
WEBH.DE
·
IE000FSN19U2
Cổ phiếu
3,124 tỷ
—
AM
Amundi
0,03
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
5/3/2024
41,94
4,9
25,51
UB
UBS MSCI USA NSL UCITS ETF Accum USD
CMXUS.SW
·
IE000OULL4R4
Cổ phiếu
3,014 tỷ
—
UB
UBS
0,1
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
13/3/2020
260,15
4,93
24,91
XT
Xtrackers MSCI USA Swap UCITS ETF
XUSW.L
·
LU2581375073
Cổ phiếu
2,821 tỷ
—
XT
Xtrackers
0,07
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
8/3/2023
117,74
0
0
UB
UBS Core MSCI USA UCITS ETF Accum -A- USD
USAUSW.SW
·
IE00BD4TXS21
Cổ phiếu
2,576 tỷ
—
UB
UBS
0,06
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
16/9/2016
38,64
0
0
UB
UBS Core MSCI USA UCITS ETF Accum -A- USD
4UBB.L
·
IE00BD4TXS21
Cổ phiếu
2,518 tỷ
—
UB
UBS
0,06
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
16/9/2016
38,38
0
0
UB
UBS Core MSCI USA UCITS ETF Class -A- USD
USAUSY.SW
·
IE00B77D4428
Cổ phiếu
1,266 tỷ
—
UB
UBS
0,06
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
11/4/2012
157,24
4,93
24,91
UB
UBS Core MSCI USA UCITS ETF Class -A- USD
UC03.L
·
IE00B77D4428
Cổ phiếu
1,266 tỷ
—
UB
UBS
0,06
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
11/4/2012
157,24
4,93
24,91
UB
UBS Core MSCI USA UCITS ETF Class -A- USD
UC04.L
·
IE00B77D4428
Cổ phiếu
1,266 tỷ
—
UB
UBS
0,06
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
11/4/2012
157,24
4,93
24,91
FI
Fidelity US Equity Research Enhanced UCITS ETF Accum Shs USD
FUSR.L
·
IE00BKSBGS44
Cổ phiếu
1,253 tỷ
—
FI
Fidelity
0,21
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
21/5/2020
11,87
5,19
26,21
CI
CIBC MSCI USA Equity Index ETF Trust Units
CUEI.TO
·
CA12546X1033
Cổ phiếu
1,243 tỷ
—
CI
CIBC
0,06
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
31/3/2021
35,86
5,13
25,86
LY
Lyxor MSCI USA ESG BROAD CTB (DR) UCITS ETF Dist
LYYB.PA
·
FR0010296061
Cổ phiếu
1,052 tỷ
—
LY
Lyxor
0,09
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
23/3/2006
385,09
4,08
22,92
AM
Amundi Core MSCI USA UCITS ETF USD
WEBI.DE
·
IE000IEGVMH6
Cổ phiếu
1,034 tỷ
—
AM
Amundi
0,03
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
5/3/2024
49,22
5,07
25,65
UB
UBS (Irl) Fund Solutions PLC - UBS MSCI USA SF UCITS ETF Accum Shs USD
0Y07.SW
·
IE00B3SC9K16
Cổ phiếu
504,573 tr.đ.
—
UB
UBS
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
15/12/2010
191,17
3,9
22,92
XT
Xtrackers MSCI USA UCITS ETF
XD9E.DE
·
IE00BG04M077
Cổ phiếu
473,035 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
26/4/2018
129,44
5,12
25,83
IN
Invesco Markets PLC - Invesco MSCI USA UCITS ETF AccumHedged EUR
MXUE.IR
·
IE000CH3OQ51
Cổ phiếu
347,059 tr.đ.
—
IN
Invesco
0,05
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
21/3/2024
6,22
0
0
XT
Xtrackers MSCI USA UCITS ETF 3C - CHF Hedged
XD9C.SW
·
IE00BG04LZ52
Cổ phiếu
267,976 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
26/4/2018
143,42
0
0
IN
Invesco MSCI USA UCITS ETF USD
6PSE.IR
·
IE00BK5LYT47
Cổ phiếu
56,323 tr.đ.
—
IN
Invesco
0,05
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
11/11/2019
88,06
0
0
IS
iShares MSCI USA Swap UCITS ETF AccumHedged EUR
3SUS.DE
·
IE000QZ7JON9
Cổ phiếu
56,184 tr.đ.
—
IS
iShares
0
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
26/3/2025
5,6
0
0
UB
UBS Core MSCI USA UCITS ETF -A-UKdis- USD
USAUK.SW
·
IE00BD08DL65
Cổ phiếu
53,371 tr.đ.
—
UB
UBS
0,06
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
16/9/2016
34,04
5,41
27,23
LY
Lyxor MSCI USA UCITS ETF
X020.DE
·
LU0392495700
Cổ phiếu
47,677 tr.đ.
—
LY
Lyxor
0,1
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
3/12/2008
103,52
4,52
24,69
IS
iShares MSCI USA Swap UCITS ETF Shs USD
MSUD.AS
·
IE000OPODKS3
Cổ phiếu
33,614 tr.đ.
—
IS
iShares
0,05
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
26/3/2025
5,73
0
0
LY
Lyxor PEA Amerique (MSCI USA) UCITS ETF FCP
PUSA.PA
·
FR0011869346
Cổ phiếu
11,037 tr.đ.
—
LY
Lyxor
0,3
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
13/5/2014
27,45
1,93
15,98
IS
iShares MSCI USA Swap UCITS ETF Hedged GBP
MUSG.L
·
IE000DLDNVK1
Cổ phiếu
5,007 tr.đ.
—
IS
iShares
0,05
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
26/3/2025
5,68
0
0
IS
iShares MSCI USA Swap UCITS ETF Hedged EUR
3SUU.DE
·
IE000YD0IAD2
Cổ phiếu
2,086 tr.đ.
—
IS
iShares
0,05
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
26/3/2025
5,59
0
0
AM
AMUNDI ETF ICAV - Amundi Core MSCI USA UCITS ETF Accum Shs Hedged EUR
WEBU.DE
·
IE000N85G7P8
Cổ phiếu
2,024 tr.đ.
—
AM
Amundi
0
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
13/11/2025
4,76
3,81
23,34
UB
UBS ETF (LU) MSCI USA UCITS ETF USD
USAUKD.SW
·
LU1107559889
Cổ phiếu
1,748 tr.đ.
—
UB
UBS
0,14
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
2/10/2014
37,87
4,62
24,34
BP
BNP PARIBAS EASY I MSCI USA UCITS ETF AccumCAP EUR
ESAR.DE
·
IE000M46QA27
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
14/1/2026
0
0
0
AM
Amundi Core MSCI USA UCITS ETF AccumHedged CHF
USCHF.SW
·
IE000X6E0QC3
Cổ phiếu
—
—
AM
Amundi
0
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
13/1/2026
0
0
0
BP
BNP PARIBAS EASY I MSCI USA UCITS ETF AccumCAP USD
ESAQ.DE
·
IE000CPT8DH7
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
14/1/2026
0
0
0
BP
BNP PARIBAS EASY I MSCI USA UCITS ETF AccumCAP EUR
BIGUS.PA
·
IE000M46QA27
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
14/1/2026
0
0
0
UB
UBS (Lux) Fund Solutions SICAV - MSCI USA UCITS ETF (USD) A-dis Units Sponsored Japanese Depositary Receipt Repr Reg S
1393.T
·
JP5442130000
Cổ phiếu
—
—
UB
UBS
0
Toàn bộ thị trường
MSCI USA
29/10/2001
0
0
0
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm