ETF · Chỉ số
MSCI USA
Tổng số ETF
11
Tất cả sản phẩm
11 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 10,148 tỷ | 371.529,2 | 0,04 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA | 22/9/2017 | 66,28 | 5,22 | 26,52 | ||
| Cổ phiếu | 2,576 tỷ | — | 0,06 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA | 16/9/2016 | 38,64 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 1,276 tỷ | — | 0,21 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA | 21/5/2020 | 11,91 | 5,47 | 26,88 | ||
| Cổ phiếu | 1,258 tỷ | — | CI CIBC | 0,06 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA | 31/3/2021 | 35,86 | 5,2 | 26,39 | |
| Cổ phiếu | 1,052 tỷ | — | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA | 23/3/2006 | 385,09 | 4,08 | 22,92 | ||
| Cổ phiếu | 520,199 tr.đ. | — | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA | 15/12/2010 | 192,05 | 3,94 | 23,37 | ||
| Cổ phiếu | 54,347 tr.đ. | — | 0,06 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA | 16/9/2016 | 34,8 | 5,41 | 27,23 | ||
| Cổ phiếu | 47,677 tr.đ. | — | 0,1 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA | 3/12/2008 | 103,52 | 4,52 | 24,69 | ||
| Cổ phiếu | 11,037 tr.đ. | — | 0,3 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA | 13/5/2014 | 27,45 | 1,93 | 15,98 | ||
| Cổ phiếu | 1,748 tr.đ. | — | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA | 2/10/2014 | 37,87 | 4,62 | 24,34 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA | 29/10/2001 | 0 | 0 | 0 |